BIWASE Logo
VI

BẢNG KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM CNCN DẦU TIẾNG THÁNG 10/2021

31 10-2021

Số TT

Chỉ tiêu phân tích

Đơn vị

QCVN

01-1:2018/BYT

Kết quả thử nghiệm

Giá trị min

Giá trị max

1

Độ pH

-

6,0 - 8,5

6,28

7,08

2

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

mg/L

£ 1.000

40

81

3

Mùi, vị

-

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

4

Độ đục

NTU

£ 2

0,75

1,1

5

Độ màu

 Pt-Co

£ 15

5

11

6

Độ cứng tổng cộng

mg/L CaCO3

£ 300

20

24

7

Hàm lượng Clorua (Cl-)

mg/L

£ 250

6

6

8

Clo dư

mg/L

0,2 - 1,0

0,3

0,5

9

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

(tính theo N)

mg/L

£ 0,05

KPH

(LOD: 0,01 mg/L)

KPH

(LOD: 0,01 mg/L)

10

Hàm lượng Nitrate (NO3-)  (tính theo N)

mg/L

£ 2

0,64

0,64

11

Hàm lượng Sunphate (SO42-)

mg/L

£ 250

3,36

3,84

12

Hàm lượng Sắt tổng (Fetc)

mg/L

£ 0,3

0,03

0,04

13

Hàm lượng Mangan (Mn)

mg/L

£ 0,1

0,03

0,04

14

Chỉ số Pecmanganat

mgO2/L

£ 2

KPH

(LOD: 0,17 mgO2/L)

KPH

(LOD: 0,17 mgO2/L)

15

Coliform tổng

CFU/100mL

< 3

0

0

16

E. coli

CFU/100mL

< 1

0

0

17

Hàm lượng Amoni (NH4+)  (tính theo N)

mg/L

£ 0,3

0,05

0,09

18

Hàm lượng Đồng (Cu)

mg/L

£ 1

0,01

0,01

19

Hàm lượng Kẽm (Zn)

mg/L

£ 2

0,02

0,02

20

Hàm lượng Nhôm (Al)*

mg/L

£ 0,2

0,03

0,03

21

Hàm lượng Asen (As)

mg/L

£ 0,01

KPH

(LOD: 6´10-4 mg/L)

KPH

(LOD: 6´10-4 mg/L)

22

Staphylococcus aureus

CFU/100mL

< 1

0

0

23

Pseudomonas aeruginosa

CFU/100mL

< 1

0

0

Chi nhánh cấp nước Bàu Bàng khác