BIWASE Logo
VI

BẢNG KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM CNCN THỦ DẦU MỘT THÁNG 11/2021

30 11-2021

Số TT

Chỉ tiêu phân tích

Đơn vị

QCVN

01-1:2018/BYT

Kết quả thử nghiệm

Giá trị min

Giá trị max

1

Độ pH

-

6,0 - 8,5

6,7

6,82

2

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

mg/L

£ 1.000

62

80

3

Mùi, vị

-

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

4

Độ đục*

NTU

£ 2

0,27

0,35

5

Độ màu

 Pt-Co

£ 15

1

2

6

Độ cứng tổng cộng

mg/L CaCO3

£ 300

32

52

7

Hàm lượng Clorua (Cl-)

mg/L

£ 250

19

24

8

Clo dư

mg/L

0,2 - 1,0

0,5

0,5

9

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

(tính theo N)

mg/L

£ 0,05

KPH

(LOD: 0,01 mg/L)

KPH

(LOD: 0,01 mg/L)

10

Hàm lượng Nitrate (NO3-)  (tính theo N)

mg/L

£ 2

0,44

1,4

11

Hàm lượng Sunphate (SO42-)

mg/L

£ 250

9,38

26,35

12

Hàm lượng Sắt tổng (Fetc)

mg/L

£ 0,3

0,02

0,02

13

Hàm lượng Mangan (Mn)

mg/L

£ 0,1

0,02

0,03

14

Chỉ số Pecmanganat

mgO2/L

£ 2

0,65

0,77

15

Coliform tổng

CFU/100mL

< 3

0

0

16

E. coli

CFU/100mL

< 1

0

0

17

Hàm lượng Amoni (NH4+)   (tính theo N)

mg/L

£ 0,3

0,1

0,19

18

Hàm lượng Nhôm (Al)

mg/L

£ 0,2

0,03

0,05

19

Hàm lượng Đồng (Cu)

mg/L

£ 1

0,01

0,01

20

Hàm lượng Kẽm (Zn)

mg/L

£ 2

0,02

0,03

Chi nhánh cấp nước Khu Liên Hợp khác