BIWASE Logo
VI

BẢNG KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM CNCN THỦ DẦU MỘT THÁNG 12/2021

31 12-2021

Số TT

Chỉ tiêu phân tích

Đơn vị

QCVN

01-1:2018/BYT

Kết quả thử nghiệm

Giá trị min

Giá trị max

1

Độ pH

-

6,0 - 8,5

6,75

6,83

2

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

mg/L

£ 1.000

72

101

3

Mùi, vị

-

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

4

Độ đục*

NTU

£ 2

0,35

0,54

5

Độ màu

 Pt-Co

£ 15

2

4

6

Độ cứng tổng cộng

mg/L CaCO3

£ 300

32

46

7

Hàm lượng Clorua (Cl-)

mg/L

£ 250

22

31

8

Clo dư

mg/L

0,2 - 1,0

0,5

0,5

9

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

(tính theo N)

mg/L

£ 0,05

KPH

(LOD: 0,01 mg/L)

KPH

(LOD: 0,01 mg/L)

10

Hàm lượng Nitrate (NO3-)  (tính theo N)

mg/L

£ 2

0,84

1,5

11

Hàm lượng Sunphate (SO42-)

mg/L

£ 250

10,38

22,18

12

Hàm lượng Sắt tổng (Fetc)

mg/L

£ 0,3

0,02

0,03

13

Hàm lượng Mangan (Mn)

mg/L

£ 0,1

0,02

0,03

14

Chỉ số Pecmanganat

mgO2/L

£ 2

0,65

0,77

15

Coliform tổng

CFU/100mL

< 3

0

0

16

E. coli

CFU/100mL

< 1

0

0

17

Hàm lượng Amoni (NH4+)   (tính theo N)

mg/L

£ 0,3

0,1

0,16

18

Hàm lượng Nhôm (Al)

mg/L

£ 0,2

0,04

0,06

19

Hàm lượng Đồng (Cu)

mg/L

£ 1

0,01

0,01

20

Hàm lượng Kẽm (Zn)

mg/L

£ 2

0,02

0,03

21

Hàm lượng Florua (F-)*

mg/L

 £ 1,5

KPH

(LOD: 0,02 mg/L)

KPH

(LOD: 0,02 mg/L)

22

Hàm lượng Hydro Sulfua (H2S)

mg/L

£ 0,05

KPH

KPH

23

Hàm lượng Xyanua (CN-)

mg/L

£ 0,05

0,001

0,001

24

Hàm lượng Crom (Cr6+)

mg/L

£ 0,05

0,005

0,005

25

Hàm lượng Niken (Ni)

mg/L

£ 0,07

KPH

 

 

 

Chi nhánh cấp nước Khu Liên Hợp khác